rẽ mạch
Định nghĩa
- Động từ:
- Tách dòng, phân chia dòng chảy: "rẽ mạch" chỉ hành động tách một dòng nước, dòng khí, hoặc dòng điện ra khỏi dòng chính, tạo thành một nhánh riêng biệt. Từ này thường được dùng trong kỹ thuật, đặc biệt là trong các hệ thống cấp thoát nước, khí nén, hoặc điện.
- Thay đổi hướng đi đột ngột: "rẽ mạch" cũng có thể mô tả việc thay đổi hướng đi một cách bất ngờ, không theo lộ trình ban đầu, thường mang tính quyết định.
Ví dụ sử dụng
Kỹ thuật:
- Kỹ sư đã thiết kế một van để rẽ mạch nước sang bể chứa phụ. (Kỹ sư tạo ra một van nhằm tách dòng nước sang bể chứa khác.)
- Hệ thống điện cần có thiết bị rẽ mạch khi quá tải. (Hệ thống điện cần thiết bị để phân chia dòng điện khi có sự cố quá tải.)
Nghĩa bóng:
- Anh ấy bất ngờ rẽ mạch sang một chủ đề khác trong cuộc trò chuyện. (Anh ấy đột ngột thay đổi hướng câu chuyện sang chủ đề mới.)
- Dự án đã rẽ mạch sau khi nhận được phản hồi từ khách hàng. (Dự án thay đổi hướng đi sau khi có ý kiến từ khách hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"rẽ mạch dòng chảy": tách dòng nước hoặc khí ra khỏi dòng chính trong kỹ thuật thủy lực hoặc khí nén.
- Van ba ngả được dùng để rẽ mạch dòng chảy sang hai hướng khác nhau. (Van ba ngả giúp phân chia dòng chảy thành hai nhánh.)
"rẽ mạch tư duy": thay đổi hướng suy nghĩ, cách tiếp cận vấn đề.
- Sau khi phân tích, nhóm nghiên cứu đã rẽ mạch tư duy theo hướng thực tế hơn. (Nhóm thay đổi cách suy nghĩ sang hướng thực tế.)
Biến thể và từ gần giống
Rẽ nhánh (động từ): tách thành nhánh, thường dùng cho cây cối hoặc đường đi.
- Con đường rẽ nhánh về phía làng bên. (Con đường chia làm hai nhánh đi về làng khác.)
Mạch (danh từ): dòng chảy, đường dẫn (nước, khí, điện, máu).
- Mạch nước ngầm chảy dưới lòng đất. (Dòng nước ngầm chảy dưới đất.)
Từ đồng nghĩa
- Phân nhánh: tách thành các nhánh riêng biệt.
- Chia dòng: phân chia dòng chảy thành nhiều phần.
- Đổi hướng: thay đổi hướng đi, lộ trình.
Thành ngữ liên quan
- Rẽ mạch đời: thay đổi cuộc đời theo một hướng khác, thường là quyết định quan trọng.
- Việc học nghề đã giúp anh ấy rẽ mạch đời sang một con đường mới. (Quyết định học nghề đã thay đổi cuộc đời anh ấy.)